Chọn danh mục hoặc sản phẩm phù hợp để xem thông tin chi tiết.






Bu lông lục giác chìm inox là nhóm chi tiết liên kết có phần đầu được tạo lỗ lục giác ở chính giữa. Khi lắp đặt, người thi công sử dụng khóa lục giác hoặc đầu khẩu lục giác để tạo lực siết. Cấu tạo này giúp dụng cụ nằm gọn bên trong đầu bu lông, thuận tiện tại những vị trí có không gian thao tác hạn chế hoặc yêu cầu bề mặt lắp ghép gọn và thẩm mỹ.
Sản phẩm được chế tạo từ các mác inox như inox 201, inox 304, inox 316 và inox 316L. Việc lựa chọn vật liệu cần căn cứ vào môi trường làm việc, yêu cầu chống ăn mòn, tải trọng của mối ghép và hồ sơ kỹ thuật. Mỗi mác inox có đặc tính và phạm vi sử dụng khác nhau, vì vậy không nên chỉ lựa chọn theo hình dạng hoặc kích thước bên ngoài.
Bu lông lục giác chìm được phân loại chủ yếu theo hình dạng đầu và tiêu chuẩn sản xuất. Ba loại thông dụng gồm đầu trụ DIN 912, đầu bằng DIN 7991 và đầu cầu DIN 7380.
Bu lông DIN 912 có phần đầu hình trụ, mặt đầu phẳng và lỗ lục giác chìm ở trung tâm. Kiểu đầu này cho phép truyền lực siết tốt, phù hợp với máy móc, thiết bị công nghiệp, khuôn mẫu, hệ thống khung và các cụm chi tiết cơ khí.
DIN 912 thường được đối chiếu với ISO 4762. Khi lựa chọn hoặc thay thế giữa hai tiêu chuẩn, cần kiểm tra lại đường kính ren, chiều dài, kích thước đầu, cỡ lục giác và yêu cầu cơ tính thay vì chỉ dựa vào tên gọi tương đương.
DIN 7991 có phần đầu dạng côn, mặt trên tương đối phẳng. Khi lắp đúng vào lỗ vát, đầu bu lông có thể nằm gần bằng với bề mặt chi tiết. Sản phẩm thường được sử dụng tại những vị trí yêu cầu bề mặt gọn, hạn chế đầu bu lông nhô lên hoặc tránh cản trở các bộ phận chuyển động.
Trên thị trường, sản phẩm này còn được gọi là bu lông lục giác chìm đầu côn. “Đầu bằng” và “đầu côn” là hai cách gọi của cùng một kiểu sản phẩm, vì vậy Bulông Việt quản lý dưới một trang sản phẩm để tránh trùng lặp dữ liệu.
DIN 7991 thường được đối chiếu với ISO 10642. Do hình dạng đầu chìm làm giảm tiết diện chịu lực tại khu vực đầu, việc lựa chọn cần tuân theo yêu cầu thiết kế và không nên mặc định khả năng chịu tải giống bu lông đầu trụ có cùng đường kính.
Bu lông DIN 7380 có phần đầu tròn thấp, bề mặt cong và lỗ lục giác chìm. Kiểu đầu cầu tạo bề mặt hoàn thiện gọn, ít góc cạnh và phù hợp với thiết bị, nội thất kim loại, tủ điện, máy móc, kết cấu nhẹ cùng các vị trí cần tính thẩm mỹ.
Tên DIN 7380 vẫn được sử dụng phổ biến trong hoạt động mua bán tại Việt Nam. Khi kiểm tra thông số kỹ thuật quốc tế, loại đầu cầu không vành có thể được đối chiếu với ISO 7380-1. Không nên nhầm với ISO 7380-2 là loại đầu cầu có vành.
| Loại sản phẩm | Tiêu chuẩn | Đặc điểm phần đầu | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Đầu trụ | DIN 912 | Đầu hình trụ, mặt phẳng, lỗ lục giác chìm | Máy móc, khuôn mẫu, cơ khí và các mối ghép cần lực siết tốt |
| Đầu bằng | DIN 7991 | Đầu côn, có thể nằm gần bằng bề mặt khi lắp vào lỗ vát | Chi tiết yêu cầu bề mặt gọn và hạn chế đầu bu lông nhô lên |
| Đầu cầu | DIN 7380 | Đầu tròn thấp, bề mặt cong và ít góc cạnh | Thiết bị, tủ điện, nội thất kim loại và kết cấu nhẹ |
Inox 201 có chi phí tương đối thấp, phù hợp với các ứng dụng thông thường và môi trường ít ăn mòn. Không nên mặc định sử dụng inox 201 ở ngoài trời, khu vực thường xuyên ẩm ướt hoặc môi trường có hóa chất khi chưa đánh giá điều kiện làm việc.
Inox 304 được sử dụng phổ biến trong cơ khí, thiết bị, xây dựng và nhiều môi trường công nghiệp thông thường. Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 201 và thường là lựa chọn cân bằng giữa độ bền, khả năng gia công và chi phí.
Inox 316 và inox 316L thường được cân nhắc cho môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, chẳng hạn khu vực ven biển, môi trường ẩm hoặc một số hệ thống có tiếp xúc hóa chất. Tuy nhiên, khả năng làm việc thực tế vẫn phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, trạng thái bề mặt và cấu tạo của toàn bộ mối ghép.
A2-70 và A4-70 là những ký hiệu thường gặp đối với chi tiết liên kết bằng thép không gỉ. Trong đó, A2 thường liên quan đến nhóm inox austenit tương ứng với các vật liệu thông dụng như inox 304; A4 thường liên quan đến nhóm inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn như inox 316.
Các ký hiệu A2-70 và A4-70 không được hiểu là tương đương trực tiếp với cấp bền 8.8, 10.9 hoặc 12.9 của bu lông thép carbon và thép hợp kim. Khi mối ghép chịu tải quan trọng, cần kiểm tra bản vẽ, tiêu chuẩn vật liệu, chứng chỉ lô hàng và yêu cầu thiết kế.
Để xác định đúng bu lông lục giác chìm inox, khách hàng nên cung cấp đầy đủ các thông tin sau:
Đối với DIN 7991, cần kiểm tra thêm góc và kích thước lỗ vát. Với DIN 912 và DIN 7380, cần kiểm tra không gian dành cho phần đầu cùng kích thước khóa lục giác. Bulông Việt tiếp nhận bảng kê hoặc bản vẽ để kiểm tra quy cách và tư vấn sản phẩm phù hợp trước khi báo giá.
Gửi danh sách quy cách, số lượng, file Excel, PDF hoặc bản vẽ kỹ thuật qua Zalo. Bulong Việt sẽ kiểm tra khả năng cung cấp và phản hồi báo giá phù hợp.
Ba loại phổ biến gồm bu lông đầu trụ DIN 912, đầu bằng DIN 7991 và đầu cầu DIN 7380. Mỗi loại có hình dạng đầu và phạm vi ứng dụng khác nhau.
Không. “Đầu bằng” và “đầu côn” là hai cách gọi phổ biến của bu lông lục giác chìm DIN 7991. Phần đầu dạng côn được lắp vào lỗ vát để bề mặt mối ghép gọn hơn.
DIN 912 phù hợp với mối ghép cần đầu trụ và khả năng truyền lực siết tốt. DIN 7991 phù hợp với bề mặt cần đầu bu lông nằm chìm. DIN 7380 phù hợp với các vị trí cần đầu thấp, tròn và có tính thẩm mỹ.
Inox 304 phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp thông thường. Inox 316 hoặc 316L nên được cân nhắc khi môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, nhưng vẫn cần đánh giá hóa chất, nhiệt độ và điều kiện làm việc thực tế.
Không. Đây là các hệ ký hiệu khác nhau dành cho những nhóm vật liệu khác nhau. Không nên thay thế nếu chưa có căn cứ tính toán và xác nhận kỹ thuật.
Khả năng cung cấp phụ thuộc vào kiểu đầu, tiêu chuẩn, đường kính ren, chiều dài, mác inox và số lượng. Khách hàng nên gửi bảng kê hoặc bản vẽ để Bulông Việt kiểm tra quy cách trước khi báo giá.