Đai ốc inox

Đai ốc inox gồm các loại đai ốc lục giác, đai ốc khóa nylon, đai ốc mũ, đai ốc cánh, đai ốc mặt bích, đai ốc nối, đai ốc vuông và đai ốc rút. Sản phẩm được cung cấp bằng inox 201, 304, 316, 316L theo tiêu chuẩn DIN, ISO hoặc gia công theo bản vẽ.

Hình ảnh hàng hóa - kho hàng thực tế

Đai ốc inox là gì?

Đai ốc inox là chi tiết liên kết có lỗ ren bên trong, được sử dụng kết hợp với bu lông, vít hoặc thanh ren để tạo thành mối ghép có thể tháo lắp. Sản phẩm được chế tạo từ thép không gỉ, phù hợp với những vị trí cần khả năng chống ăn mòn, bề mặt sạch và độ bền ổn định trong quá trình sử dụng.

Tùy theo cấu tạo và chức năng của mối ghép, đai ốc inox có thể được sản xuất dưới dạng lục giác tiêu chuẩn, lục giác mỏng, khóa nylon, dạng mũ, dạng cánh, mặt bích, nối dài, hình vuông hoặc dạng đai ốc rút. Mỗi loại có hình dạng, phương pháp lắp đặt và phạm vi ứng dụng khác nhau.

Đai ốc cần được lựa chọn đồng bộ với đường kính, bước ren, vật liệu và yêu cầu cơ tính của bu lông hoặc thanh ren đi kèm. Hai chi tiết có cùng đường kính danh nghĩa nhưng khác bước ren sẽ không thể lắp ghép đúng cách.

Các loại đai ốc inox phổ biến

Đai ốc lục giác inox – DIN 934

Đai ốc lục giác inox DIN 934 là loại được sử dụng phổ biến nhất trong các mối ghép cơ khí và kết cấu. Sản phẩm có sáu cạnh ngoài để thao tác bằng cờ lê, mỏ lết hoặc đầu khẩu và có lỗ ren hệ mét ở chính giữa.

DIN 934 thường được đối chiếu với ISO 4032 trong hoạt động thương mại. Tuy nhiên, khi thay thế giữa hai tiêu chuẩn cần kiểm tra lại kích thước, dung sai, cấp chính xác và yêu cầu kỹ thuật của hồ sơ thiết kế.

Đai ốc lục giác mỏng inox – DIN 439

Đai ốc lục giác mỏng inox DIN 439 có chiều cao thấp hơn đai ốc lục giác thông thường. Sản phẩm phù hợp với các vị trí có không gian lắp đặt hạn chế hoặc được sử dụng như đai ốc hãm kết hợp với một đai ốc chính.

Do chiều cao ăn ren nhỏ hơn, khả năng chịu tải và chống tuột ren của đai ốc mỏng không nên mặc định tương đương với đai ốc có chiều cao tiêu chuẩn. Việc sử dụng phải phù hợp với cấu tạo và tải trọng của mối ghép.

Đai ốc khóa nylon inox – DIN 985

Đai ốc khóa nylon inox DIN 985 có vòng chèn polymer nằm ở phần trên của đai ốc. Khi lắp với bu lông, vòng chèn tạo lực ma sát lên ren, giúp hạn chế hiện tượng tự nới lỏng trong môi trường có rung động.

Khả năng làm việc của vòng nylon phụ thuộc vào nhiệt độ, hóa chất và số lần tháo lắp. Sản phẩm không nên được lựa chọn cho môi trường nhiệt độ cao nếu vật liệu vòng chèn chưa được xác nhận phù hợp.

Đai ốc mũ inox – DIN 1587

Đai ốc mũ inox DIN 1587 có phần đầu kín dạng vòm, giúp che phần ren nhô ra của bu lông hoặc thanh ren. Thiết kế này cải thiện tính thẩm mỹ, hạn chế tiếp xúc với đầu ren sắc và hỗ trợ bảo vệ phần ren trước bụi bẩn hoặc va chạm.

Khi lựa chọn cần kiểm tra chiều sâu phần mũ so với chiều dài ren nhô ra. Nếu đầu bu lông chạm đáy mũ trước khi mối ghép được siết chặt, liên kết sẽ không đạt trạng thái lắp đặt yêu cầu.

Đai ốc cánh inox – DIN 315

Đai ốc cánh inox DIN 315 có hai cánh đối xứng, cho phép siết hoặc tháo bằng tay mà không cần dụng cụ. Sản phẩm thường được sử dụng trong thiết bị, nắp che, đồ gá và những vị trí cần điều chỉnh hoặc tháo lắp thường xuyên.

Đai ốc cánh phù hợp với thao tác thủ công và không nên mặc định sử dụng cho các mối ghép cần lực siết lớn hoặc kiểm soát mô-men chính xác.

Đai ốc mặt bích inox – DIN 6923

Đai ốc mặt bích inox DIN 6923 có phần vành mở rộng ở mặt tỳ. Mặt bích giúp phân bố lực lên diện tích lớn hơn và trong một số cấu tạo có thể thay thế chức năng của vòng đệm phẳng.

Một số biến thể có mặt bích trơn, trong khi loại khác có răng chống xoay. Khi đặt hàng cần xác định rõ hình dạng mặt tỳ vì hai biến thể có khả năng chống nới lỏng và ảnh hưởng đến bề mặt lắp ghép khác nhau.

Đai ốc nối inox – DIN 6334

Đai ốc nối inox DIN 6334 có thân lục giác dài, dùng để nối hai đoạn thanh ren hoặc ty ren có cùng đường kính và bước ren. Chiều dài thân giúp tăng phần ren ăn khớp và tạo bề mặt thuận tiện cho việc siết bằng dụng cụ.

Khi nối thanh ren cần kiểm soát chiều sâu ăn ren của cả hai phía. Không nên để một đầu thanh ren chiếm phần lớn chiều dài đai ốc, làm giảm phần ren liên kết của đầu còn lại.

Đai ốc vuông inox – DIN 557

Đai ốc vuông inox DIN 557 có bốn cạnh ngoài và bề mặt tỳ tương đối lớn. Hình dạng vuông giúp hạn chế xoay khi đai ốc được lắp trong rãnh, hốc hoặc kết cấu được thiết kế để giữ cạnh.

Sản phẩm được sử dụng trong cơ khí, kết cấu kim loại, đồ gá, nội thất và các cụm lắp ghép cần khả năng định vị bằng hình dạng bên ngoài của đai ốc.

Đai ốc rút đầu bằng inox

Đai ốc rút đầu bằng inox là chi tiết ren dùng để tạo điểm lắp ghép trên tấm kim loại mỏng hoặc kết cấu chỉ có thể thao tác từ một phía. Khi lắp bằng dụng cụ chuyên dụng, phần thân đai ốc biến dạng và kẹp chặt vào vật liệu nền.

Đầu bằng tạo mặt tựa trên bề mặt tấm. Khi lựa chọn cần xác định đường kính ren, đường kính lỗ khoan, chiều dày vật liệu kẹp, hình dạng thân và vật liệu của đai ốc rút.

Đai ốc rút đầu chìm inox

Đai ốc rút đầu chìm inox có phần đầu côn, phù hợp với lỗ đã được vát để phần đầu nằm gần bằng bề mặt vật liệu. Sản phẩm được sử dụng khi yêu cầu bề mặt lắp đặt gọn hoặc hạn chế phần đầu nhô lên.

Kích thước góc vát, đường kính lỗ và phạm vi chiều dày kẹp phải phù hợp với quy cách của nhà sản xuất. Không nên sử dụng đầu chìm trong lỗ khoan thẳng nếu kết cấu chưa được chuẩn bị đúng hình dạng.

Đai ốc inox chế tạo theo bản vẽ

Ngoài các sản phẩm tiêu chuẩn, đai ốc inox có thể được chế tạo theo bản vẽ với hình dạng, đường kính ren, bước ren, chiều cao, kích thước ngoài và dung sai riêng. Nhóm này phù hợp với thiết bị, máy móc hoặc hệ thống sử dụng chi tiết không thuộc các tiêu chuẩn thông dụng.

Đối với sản phẩm chế tạo theo yêu cầu, khách hàng cần cung cấp bản vẽ đầy đủ, mác vật liệu, dung sai ren, số lượng và yêu cầu kiểm tra. Không nên suy ra kích thước chỉ từ ảnh mẫu hoặc tên gọi sản phẩm.

Các loại vật liệu inox sử dụng cho đai ốc

Đai ốc có thể được cung cấp bằng inox 201, inox 304, inox 316 hoặc inox 316L. Việc lựa chọn cần căn cứ vào môi trường, tải trọng, yêu cầu kỹ thuật và vật liệu của bu lông đi kèm.

  • Inox 201: phù hợp với môi trường thông thường, ít tiếp xúc với độ ẩm cao, hóa chất hoặc muối.
  • Inox 304: được sử dụng phổ biến trong cơ khí, thiết bị, nhà xưởng và nhiều ứng dụng ngoài trời thông thường.
  • Inox 316: thường được lựa chọn cho môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, khu vực ven biển hoặc hệ thống tiếp xúc với một số loại hóa chất.
  • Inox 316L: có hàm lượng carbon thấp, phù hợp với những ứng dụng cần xem xét khả năng hàn và chống ăn mòn tại vùng ảnh hưởng nhiệt.

Mác inox không thể được xác định chính xác chỉ bằng màu sắc hoặc độ sáng của bề mặt. Với đơn hàng có yêu cầu vật liệu nghiêm ngặt, cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu, ký hiệu sản phẩm hoặc thực hiện phương pháp nhận diện phù hợp.

Lựa chọn đai ốc đồng bộ với bu lông inox

Đai ốc và bu lông phải đồng bộ về đường kính ren, bước ren, chiều ren và yêu cầu cơ tính. Ví dụ, đai ốc ren M12 bước tiêu chuẩn không thể lắp đúng với bu lông M12 bước mịn nếu bước ren khác nhau.

Đối với chi tiết liên kết bằng thép không gỉ, các ký hiệu A2 và A4 thường liên quan đến nhóm vật liệu inox. Các cấp như A2-70 hoặc A4-70 không được hiểu tương đương trực tiếp với cấp bền 8.8, 10.9 hoặc 12.9 của bu lông thép carbon và thép hợp kim.

Trong một số điều kiện, việc sử dụng bu lông và đai ốc cùng loại inox có thể xảy ra hiện tượng kẹt ren khi siết. Cần giữ ren sạch, lắp đúng tâm, kiểm soát tốc độ siết và sử dụng giải pháp bôi trơn phù hợp nếu yêu cầu kỹ thuật cho phép.

Thông số cần xác định khi đặt đai ốc inox

  • Loại đai ốc và tiêu chuẩn sản phẩm.
  • Đường kính ren danh nghĩa.
  • Bước ren tiêu chuẩn hoặc bước ren mịn.
  • Mác inox: 201, 304, 316 hoặc 316L.
  • Yêu cầu cơ tính hoặc cấp đai ốc nếu có.
  • Hình dạng mặt tỳ và cơ cấu chống nới lỏng.
  • Phạm vi chiều dày kẹp đối với đai ốc rút.
  • Số lượng sản phẩm theo từng quy cách.
  • Yêu cầu CO, CQ hoặc chứng chỉ vật liệu.
  • Bản vẽ kỹ thuật đối với sản phẩm chế tạo riêng.

Đối với đơn hàng thay thế, khách hàng nên gửi ảnh sản phẩm, đo đường kính và bước ren hoặc cung cấp mẫu thực tế. Việc chỉ xác định theo kích thước cờ lê có thể dẫn đến nhầm quy cách.

Ứng dụng của đai ốc inox

  • Lắp ráp máy móc và thiết bị công nghiệp.
  • Liên kết kết cấu kim loại và khung đỡ.
  • Hệ thống cơ điện, đường ống và giá treo.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm và môi trường yêu cầu bề mặt sạch.
  • Công trình ngoài trời và khu vực có độ ẩm cao.
  • Thiết bị hàng hải và công trình ven biển.
  • Tủ điện, nội thất kim loại và thiết bị dân dụng.
  • Tạo ren trên tấm mỏng bằng đai ốc rút.
  • Nối dài thanh ren và ty ren.
  • Gia công chi tiết liên kết theo bản vẽ.

Lưu ý khi lắp đặt đai ốc inox

Trước khi lắp cần kiểm tra ren của bu lông và đai ốc, loại bỏ bụi bẩn, phoi kim loại hoặc hư hỏng tại đầu ren. Đai ốc phải được lắp đúng tâm và có thể vặn bằng tay trong những vòng ren đầu tiên.

Không nên cố siết khi đai ốc bị lệch hoặc có dấu hiệu kẹt ren. Lực siết cần phù hợp với đường kính, vật liệu, tình trạng bôi trơn và yêu cầu thiết kế của mối ghép. Không sử dụng một giá trị mô-men chung cho mọi loại đai ốc inox.

Đối với đai ốc khóa nylon, cần kiểm tra giới hạn nhiệt độ của vòng chèn. Với đai ốc rút, phải sử dụng dụng cụ và lực rút phù hợp với đường kính ren, vật liệu đai ốc và chiều dày tấm.

Cung cấp đai ốc inox theo tiêu chuẩn và bản vẽ

Bulông Việt cung cấp các loại đai ốc inox theo tiêu chuẩn DIN, ISO và quy cách nhà sản xuất, bao gồm đai ốc lục giác, đai ốc mỏng, đai ốc khóa nylon, đai ốc mũ, đai ốc cánh, đai ốc mặt bích, đai ốc nối, đai ốc vuông và đai ốc rút.

Đối với sản phẩm không thuộc quy cách thông dụng, Bulông Việt tiếp nhận yêu cầu chế tạo theo bản vẽ hoặc mẫu. Khách hàng vui lòng gửi loại sản phẩm, tiêu chuẩn, đường kính và bước ren, mác inox, số lượng cùng yêu cầu hồ sơ kỹ thuật để kiểm tra khả năng cung cấp và báo giá.

Gửi yêu cầu - nhận báo giá nhanh qua zalo

Gửi danh sách quy cách, số lượng, file Excel, PDF hoặc bản vẽ kỹ thuật qua Zalo. Bulong Việt sẽ kiểm tra khả năng cung cấp và phản hồi báo giá phù hợp.

Câu hỏi thường gặp