Chọn danh mục hoặc sản phẩm phù hợp để xem thông tin chi tiết.








Vòng đệm inox, còn được gọi là long đen inox hoặc washer inox, là chi tiết được đặt giữa đai ốc, đầu bu lông và bề mặt liên kết. Vòng đệm giúp phân bố lực siết trên diện tích rộng hơn, hạn chế làm hỏng bề mặt và hỗ trợ duy trì độ ổn định của mối ghép.
Tùy theo chức năng, vòng đệm có thể được sản xuất ở dạng phẳng, vành rộng, vênh, răng cưa, vuông hoặc dạng chén. Mỗi loại có cấu tạo và phạm vi sử dụng riêng, vì vậy cần lựa chọn theo đường kính bu lông, tiêu chuẩn sản phẩm, bề mặt lắp đặt và điều kiện làm việc thực tế.
Vật liệu inox giúp vòng đệm có khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp với nhiều công trình ngoài trời, hệ thống cơ điện, thiết bị công nghiệp, nhà máy thực phẩm, hệ thống xử lý nước và môi trường có độ ẩm cao.
Vòng đệm phẳng DIN 125 A có dạng đĩa tròn phẳng với lỗ tròn ở giữa. Đây là loại vòng đệm được sử dụng phổ biến trong các mối ghép bu lông và đai ốc thông dụng.
Sản phẩm giúp phân bố lực ép của đai ốc hoặc đầu bu lông, hạn chế gây lõm, trầy xước và biến dạng bề mặt liên kết. DIN 125 A có thể được đối chiếu với ISO 7089 trong nhiều yêu cầu kỹ thuật.
Vòng đệm DIN 9021 có đường kính ngoài lớn hơn đáng kể so với vòng đệm phẳng thông thường. Phần vành rộng giúp lực siết được phân bố trên diện tích lớn hơn.
Loại vòng đệm này phù hợp với vật liệu mỏng, lỗ lắp có kích thước lớn, bề mặt mềm hoặc những vị trí cần giảm áp lực cục bộ. DIN 9021 thường được đối chiếu với ISO 7093-1.
Vòng đệm vênh DIN 127 B có cấu tạo dạng vòng xoắn với một khe hở và hai đầu lệch cao độ. Khi mối ghép được siết chặt, vòng đệm tạo lực đàn hồi và tăng ma sát giữa các bề mặt tiếp xúc.
Sản phẩm thường được sử dụng trong những mối ghép có rung động ở mức phù hợp. Tuy nhiên, việc sử dụng vòng đệm vênh cần căn cứ vào thiết kế liên kết và không nên mặc định thay thế cho mọi giải pháp khóa ren.
Vòng đệm DIN 6798 A có các răng nằm ở chu vi ngoài. Khi siết mối ghép, các răng tạo thêm điểm tiếp xúc với bề mặt và hỗ trợ hạn chế chuyển động xoay của đai ốc hoặc đầu vít.
Dạng răng ngoài phù hợp với các mối ghép có đủ diện tích bề mặt để phần răng tiếp xúc. Cần lưu ý rằng răng vòng đệm có thể tạo dấu trên bề mặt chi tiết sau khi siết.
Vòng đệm DIN 6798 J có các răng hướng vào phía trong của lỗ. Phần chu vi ngoài vẫn giữ dạng tròn tương đối nhẵn, giúp sản phẩm phù hợp với những vị trí có không gian lắp đặt hạn chế.
Các răng phía trong tiếp xúc với thân bu lông hoặc vùng bên dưới đầu vít và hỗ trợ tăng khả năng chống xoay. Sản phẩm cần được chọn đúng cỡ ren và không được nhầm với vòng đệm răng ngoài DIN 6798 A.
Vòng đệm DIN 436 có dạng tấm vuông, lỗ tròn ở giữa và diện tích tiếp xúc lớn. Sản phẩm thường được dùng trong kết cấu gỗ, kết cấu có lỗ lắp lớn hoặc những vị trí cần phân bố lực trên một vùng rộng.
Khi lựa chọn cần kiểm tra kích thước cạnh vuông, đường kính lỗ và chiều dày vòng đệm theo đúng bảng tiêu chuẩn. Không nên thay thế vòng đệm vuông bằng vòng đệm tròn nếu thiết kế yêu cầu diện tích chịu lực cụ thể.
Vòng đệm chén inox có hình dạng lõm hoặc dạng chén, được sử dụng trong các mối ghép có bề mặt và cấu tạo phù hợp. Một trong những ứng dụng phổ biến là làm phụ kiện trong bộ bu lông gầu tải.
Vòng đệm chén không có một bảng kích thước chung áp dụng cho mọi nhà sản xuất. Khi đặt hàng cần cung cấp mẫu hoặc xác định rõ đường kính lỗ, đường kính ngoài, chiều cao, chiều dày và hình dạng mặt cắt.
Vòng đệm có thể được sản xuất từ inox 201, inox 304, inox 316 hoặc inox 316L. Mác vật liệu cần được lựa chọn theo môi trường sử dụng và yêu cầu đồng bộ với bu lông, đai ốc.
Để hạn chế nguy cơ ăn mòn điện hóa, nên sử dụng vòng đệm có vật liệu tương thích với bu lông, đai ốc và kết cấu lắp ghép.
Khi lựa chọn vòng đệm, không nên chỉ căn cứ vào đường kính danh nghĩa của bu lông. Cần kiểm tra đồng thời các yếu tố sau:
Đối với các sản phẩm theo tiêu chuẩn DIN, kích thước phải được đối chiếu theo bảng tương ứng. Không nên suy rộng kích thước từ một tiêu chuẩn sang tiêu chuẩn khác chỉ vì sản phẩm có hình dạng gần giống nhau.
Vòng đệm inox được sử dụng trong nhiều ngành và hạng mục liên kết khác nhau:
Vòng đệm phải được lắp đúng vị trí và đặt phẳng trên bề mặt liên kết. Đường kính lỗ cần phù hợp với thân bu lông để tránh độ rơ quá lớn hoặc gây kẹt khi lắp.
Đối với vòng đệm vênh và vòng đệm răng cưa, cần kiểm tra yêu cầu kỹ thuật của mối ghép trước khi sử dụng. Các sản phẩm này có thể tạo dấu trên bề mặt và không phù hợp với mọi loại vật liệu hoặc lớp phủ.
Lực siết phải phù hợp với kích thước bu lông, vật liệu và cấu tạo liên kết. Vòng đệm không thể khắc phục một mối ghép có bu lông sai kích thước, ren hỏng hoặc lực siết không đúng.
Bulông Việt cung cấp các loại vòng đệm inox phẳng, vành rộng, vênh, răng cưa, vuông và vòng đệm chén theo nhiều tiêu chuẩn và quy cách khác nhau. Sản phẩm có thể lựa chọn bằng inox 201, inox 304, inox 316 hoặc inox 316L tùy theo yêu cầu sử dụng.
Để kiểm tra khả năng cung cấp và nhận báo giá, khách hàng nên gửi tên sản phẩm, tiêu chuẩn, đường kính, mác inox, số lượng và yêu cầu chứng từ. Đối với vòng đệm chén hoặc sản phẩm đặc biệt, cần gửi thêm ảnh mẫu hoặc bản vẽ kích thước.
Gửi danh sách quy cách, số lượng, file Excel, PDF hoặc bản vẽ kỹ thuật qua Zalo. Bulong Việt sẽ kiểm tra khả năng cung cấp và phản hồi báo giá phù hợp.
Các loại phổ biến gồm vòng đệm phẳng DIN 125 A, vòng đệm vành rộng DIN 9021, vòng đệm vênh DIN 127 B, vòng đệm răng ngoài DIN 6798 A, vòng đệm răng trong DIN 6798 J, vòng đệm vuông DIN 436 và vòng đệm chén.
Vòng đệm giúp phân bố lực siết của đầu bu lông hoặc đai ốc, bảo vệ bề mặt liên kết và hỗ trợ ổn định mối ghép. Một số loại như vòng đệm vênh và răng cưa còn hỗ trợ tăng ma sát hoặc hạn chế chuyển động xoay.
DIN 125 A là vòng đệm phẳng thông dụng. DIN 9021 có đường kính ngoài lớn hơn, tạo diện tích tiếp xúc rộng hơn và phù hợp với vật liệu mỏng, bề mặt mềm hoặc lỗ lắp lớn.
DIN 6798 A có răng ở chu vi ngoài, trong khi DIN 6798 J có răng hướng vào lỗ phía trong. Hai loại có cấu tạo và phạm vi lắp đặt khác nhau nên không nên sử dụng thay thế khi chưa kiểm tra thiết kế.
Vòng đệm vênh tạo lực đàn hồi và tăng ma sát, nhưng không bảo đảm chống lỏng trong mọi điều kiện. Với mối ghép rung mạnh hoặc có yêu cầu an toàn cao, cần sử dụng giải pháp khóa ren theo thiết kế kỹ thuật.
Inox 304 phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp và ngoài trời thông thường. Inox 316 thường được lựa chọn cho khu vực ven biển, môi trường ẩm hoặc nơi có nguy cơ ăn mòn cao hơn.
Nên ưu tiên sử dụng vòng đệm có vật liệu tương thích với bu lông, đai ốc và bề mặt liên kết. Điều này giúp hạn chế chênh lệch cơ tính và nguy cơ ăn mòn điện hóa trong môi trường ẩm.
Cần đối chiếu cỡ ren của bu lông với cột “For thread” hoặc thông số tương ứng trong bảng kích thước của từng tiêu chuẩn. Không nên chỉ đo đường kính ngoài của vòng đệm để lựa chọn.
Vòng đệm chén có nhiều hình dạng và quy cách theo từng nhà sản xuất hoặc ứng dụng. Khi đặt hàng cần gửi mẫu, ảnh hoặc bản vẽ thể hiện đường kính lỗ, đường kính ngoài, chiều cao, chiều dày và hình dạng mặt cắt.
Cần cung cấp loại vòng đệm, tiêu chuẩn, cỡ ren hoặc đường kính lỗ, mác inox, số lượng và yêu cầu chứng từ. Với sản phẩm không có tiêu chuẩn cố định, nên gửi kèm mẫu hoặc bản vẽ.