Chọn danh mục hoặc sản phẩm phù hợp để xem thông tin chi tiết.
Vít trí inox là loại vít không có đầu nhô ra ngoài, thân được tiện ren và thường có lỗ lục giác chìm để truyền lực siết. Khi lắp đặt, vít có thể được vặn hoàn toàn vào lỗ ren của chi tiết, tạo lực tỳ trực tiếp lên trục, bề mặt hoặc vị trí định vị.
Sản phẩm còn được gọi là vít không đầu inox, vít định vị inox hoặc vít lục giác chìm không đầu. Vít trí được sử dụng phổ biến để cố định bánh răng, puly, khớp nối, bạc, tay nắm và nhiều chi tiết cơ khí lên trục.
Vít trí inox có ưu điểm chống ăn mòn, kích thước gọn và không tạo phần đầu nhô ra khỏi bề mặt lắp đặt. Tùy theo kiểu đầu tỳ, sản phẩm có khả năng định vị, chống xoay và tác động lên bề mặt chi tiết theo những cách khác nhau.
Vít trí DIN 913 có đầu tỳ phẳng, tương ứng với ISO 4026. Khi siết, bề mặt đầu bằng tiếp xúc tương đối rộng với chi tiết được giữ, giúp phân bố lực tỳ và hạn chế tạo vết sâu so với vít đầu nhọn.
Loại này phù hợp với những vị trí cần tháo lắp, điều chỉnh hoặc hạn chế làm hư hại bề mặt trục. Khả năng chống xoay phụ thuộc vào lực siết, độ cứng bề mặt và điều kiện làm việc của mối ghép.
Vít trí DIN 914 có đầu tỳ dạng côn nhọn, tương ứng với ISO 4027. Phần đầu nhọn tạo vùng tiếp xúc tập trung và có thể bám vào bề mặt hoặc đi vào lỗ định vị đã được gia công trên trục.
Sản phẩm phù hợp với những liên kết cần khả năng định vị rõ ràng hoặc cần hạn chế chuyển động tương đối giữa các chi tiết. Do đầu nhọn có thể để lại dấu trên bề mặt, cần cân nhắc trước khi sử dụng trên trục hoàn thiện hoặc chi tiết thường xuyên tháo lắp.
Vít trí DIN 915 có một đoạn trụ nhỏ nhô ra ở đầu tỳ, tương ứng với ISO 4028. Đầu trụ thường được lắp vào lỗ, rãnh hoặc vị trí định vị đã gia công trên chi tiết đối ứng.
Cấu tạo này giúp định vị chính xác và hạn chế trượt ngang tốt hơn so với dạng đầu bằng. Tuy nhiên, bề mặt lắp đặt cần có lỗ hoặc rãnh phù hợp với đường kính và chiều dài phần đầu trụ.
Vít trí DIN 916 có đầu tỳ dạng lõm, tương ứng với ISO 4029. Mép ngoài của đầu lõm tạo vùng bám lên bề mặt trục khi vít được siết, nhờ đó hỗ trợ chống xoay và giữ chi tiết chắc chắn.
Đây là dạng vít trí được sử dụng phổ biến trong các cụm cơ khí, bánh răng, puly và khớp nối. Đầu lõm có thể tạo dấu trên trục, vì vậy cần kiểm tra yêu cầu bề mặt và khả năng tháo lắp trước khi lựa chọn.
| Tiêu chuẩn | Kiểu đầu tỳ | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| DIN 913 | Đầu bằng | Tiếp xúc tương đối rộng, hạn chế tạo vết sâu | Liên kết cần điều chỉnh hoặc tháo lắp |
| DIN 914 | Đầu nhọn | Tạo điểm tỳ tập trung, định vị rõ | Trục có lỗ định vị hoặc liên kết cần bám chắc |
| DIN 915 | Đầu trụ | Đầu trụ đi vào lỗ hoặc rãnh đối ứng | Ứng dụng cần định vị chính xác |
| DIN 916 | Đầu lõm | Mép đầu lõm bám lên bề mặt trục | Bánh răng, puly, bạc và khớp nối |
Không nên lựa chọn vít trí chỉ dựa vào đường kính và chiều dài. Hình dạng đầu tỳ quyết định cách vít tiếp xúc với chi tiết, khả năng chống xoay và mức độ ảnh hưởng đến bề mặt.
Vít trí có thể được sản xuất từ nhiều mác inox khác nhau. Khi đặt hàng cần lựa chọn vật liệu theo môi trường sử dụng, yêu cầu chống ăn mòn và khả năng cung cấp thực tế.
Mác inox không nên được xác định chỉ dựa trên màu sắc hoặc độ bóng bề mặt. Với đơn hàng có yêu cầu kiểm soát vật liệu, khách hàng nên thống nhất chứng từ hoặc phương pháp kiểm tra trước khi đặt hàng.
Vít trí inox thường sử dụng ren hệ mét và có nhiều tổ hợp đường kính, bước ren và chiều dài khác nhau. Kích thước danh nghĩa cần được đối chiếu theo bảng của đúng tiêu chuẩn DIN hoặc ISO.
Các thông tin quan trọng khi lựa chọn gồm:
Không nên sử dụng bảng kích thước của DIN 913 cho DIN 914, DIN 915 hoặc DIN 916 vì hình dạng và thông số phần đầu tỳ khác nhau.
Vít trí inox được sử dụng trong nhiều cụm máy và thiết bị:
Vít trí chủ yếu tạo lực tỳ và định vị giữa các chi tiết. Sản phẩm không nên được sử dụng như một bu lông chịu tải kéo khi thiết kế không cho phép.
Để lựa chọn đúng sản phẩm, cần xác định đồng thời các yếu tố sau:
Nếu cần hạn chế làm xước hoặc biến dạng bề mặt, có thể ưu tiên đầu bằng DIN 913. Khi cần điểm định vị rõ, có thể lựa chọn DIN 914 hoặc DIN 915 tùy cấu tạo chi tiết. DIN 916 thường phù hợp với các ứng dụng cần độ bám tốt trên trục.
Cần sử dụng chìa lục giác đúng kích thước, đưa dụng cụ vào hết chiều sâu lỗ và giữ thẳng trục khi siết. Dùng sai cỡ dụng cụ có thể làm tròn lỗ lục giác, gây khó khăn khi tháo vít.
Ren trong chi tiết lắp đặt phải sạch và đúng kích thước. Không cố siết khi vít bị lệch ren hoặc có dị vật vì có thể làm hỏng cả ren vít và ren lỗ.
Inox có nguy cơ kẹt ren khi siết quá nhanh, quá lực hoặc khi bề mặt ren bị bẩn. Cần kiểm soát lực siết và sử dụng chất chống kẹt tương thích nếu yêu cầu kỹ thuật cho phép.
Đối với đầu nhọn, đầu trụ và đầu lõm, nên kiểm tra vị trí tiếp xúc trước khi siết hoàn toàn để tránh tạo vết sai vị trí hoặc làm hỏng bề mặt chi tiết.
Bulông Việt cung cấp vít trí đầu bằng DIN 913, đầu nhọn DIN 914, đầu trụ DIN 915 và đầu lõm DIN 916 với nhiều kích thước và mác inox khác nhau. Sản phẩm phù hợp cho lắp ráp máy móc, thiết bị, cơ khí chính xác và các môi trường cần khả năng chống ăn mòn.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng vui lòng cung cấp tiêu chuẩn, đường kính ren, chiều dài, kiểu đầu tỳ, mác inox, số lượng và yêu cầu chứng từ. Nếu chưa xác định được loại phù hợp, có thể gửi ảnh vị trí lắp đặt hoặc bản vẽ để được tư vấn.
Gửi danh sách quy cách, số lượng, file Excel, PDF hoặc bản vẽ kỹ thuật qua Zalo. Bulong Việt sẽ kiểm tra khả năng cung cấp và phản hồi báo giá phù hợp.
Vít trí không có phần đầu nhô ra như vít máy thông thường. Toàn bộ thân vít được tiện ren và thường có lỗ lục giác chìm để siết bằng chìa lục giác.
Vít trí được dùng để định vị và cố định bánh răng, puly, bạc, khớp nối, tay nắm cùng các chi tiết khác lên trục hoặc bề mặt đối ứng.
DIN 913 có đầu tỳ bằng, tạo vùng tiếp xúc tương đối rộng và ít gây vết sâu. DIN 916 có đầu lõm, phần mép đầu tỳ bám lên bề mặt và thường tạo khả năng giữ tốt hơn nhưng có thể để lại dấu trên trục.
DIN 914 có đầu nhọn, phù hợp khi cần tạo điểm tỳ tập trung hoặc khi trục có sẵn lỗ định vị. Đầu nhọn có thể tạo dấu nên cần cân nhắc với bề mặt hoàn thiện.
DIN 915 có đầu trụ nhô ra và thường được lắp vào lỗ hoặc rãnh định vị trên chi tiết đối ứng. Kích thước vị trí nhận đầu trụ phải phù hợp với vít.
Vít trí chủ yếu được thiết kế để tạo lực tỳ và định vị, không phải làm chi tiết chịu tải kéo dọc trục. Việc sử dụng phải căn cứ vào thiết kế của cụm liên kết.
Inox 304 phù hợp với nhiều môi trường cơ khí và công nghiệp thông thường. Inox 316 thường được ưu tiên cho khu vực ven biển, môi trường ẩm hoặc nơi có nguy cơ ăn mòn cao hơn.
Có thể. Kẹt ren thường xảy ra khi vít bị lệch, ren bẩn, siết quá nhanh hoặc quá lực. Cần sử dụng dụng cụ đúng kích thước, giữ thẳng trục và kiểm soát lực siết.
Vì vít trí không có đầu nhô ra, chiều dài danh nghĩa thường được tính trên toàn bộ chiều dài vít. Kích thước cụ thể cần đối chiếu theo bảng của đúng tiêu chuẩn.
Cần cung cấp tiêu chuẩn DIN, đường kính ren, chiều dài, kiểu đầu tỳ, mác inox, số lượng và yêu cầu chứng từ vật liệu.