Bu lông lục giác ngoài ren lửng – DIN 931

Bu lông lục giác ngoài DIN 931 có đoạn thân trơn và phần ren ở cuối, cung cấp theo nhiều lựa chọn vật liệu, cấp bền, kích thước và bề mặt. Sản phẩm phù hợp cho các liên kết cần định vị ổn định hoặc có mặt phẳng chịu cắt đi qua phần không ren.

Thông tin sản phẩm

Vật liệu
Thép carbon, Thép hợp kim
Cấp bền
10.9, 12.9, 4.8, 5.6, 8.8
Tiêu chuẩn
DIN 931
Kiểu ren
Ren lửng
Dải kích thước
M3–M36; chiều dài theo bảng quy cách hoặc yêu cầu

Hình vẽ và bảng kích thước

Thông số kích thước được tổng hợp theo tiêu chuẩn sản phẩm. Vui lòng liên hệ để xác nhận quy cách và tình trạng hàng trước khi đặt mua.

Hình vẽ kỹ thuật

Bảng kích thước

Hình ảnh hàng hóa - kho hàng - giao hàng thực tế

Mô tả chi tiết sản phẩm

Bu lông lục giác ngoài theo tiêu chuẩn DIN 931 có một đoạn thân trơn kết hợp với phần ren ở cuối. Thiết kế đầu sáu cạnh cho phép tạo lực siết bằng cờ lê hoặc đầu khẩu, phù hợp với nhiều mối liên kết trong cơ khí, chế tạo máy, kết cấu và lắp đặt thiết bị.

Trang sản phẩm này quản lý chung các lựa chọn vật liệu, cấp bền, kích thước và bề mặt. Khách hàng lựa chọn quy cách phù hợp trong phần thuộc tính hoặc gửi bảng kê để Bulong Việt kiểm tra khả năng cung cấp.

Đặc điểm cấu tạo và nguyên lý lắp ghép

Đầu lục giác ngoài có sáu mặt phẳng, giúp dụng cụ siết bám chắc và truyền mô-men ổn định. Đoạn thân trơn nằm dưới đầu bu lông, phần ren tập trung ở cuối thân; cấu tạo này hỗ trợ định vị chi tiết và phù hợp với mối ghép có mặt phẳng chịu cắt đi qua phần không ren.

Bu lông có thể sử dụng cùng đai ốc và vòng đệm tương ứng. Đường kính ren, bước ren, chiều dài, cấp bền và lớp phủ của các chi tiết trong cùng bộ liên kết cần được lựa chọn đồng bộ.

Tiêu chuẩn và thông số lựa chọn

  • Tiêu chuẩn hình học: DIN 931; thường được đối chiếu với ISO 4014.
  • Kiểu đầu: lục giác ngoài.
  • Kiểu ren: ren lửng, hệ mét.
  • Vật liệu lựa chọn: thép carbon hoặc thép hợp kim, tùy cấp bền và yêu cầu đơn hàng.
  • Cấp bền tham khảo: 4.8, 5.6, 8.8, 10.9 và 12.9; khả năng cung cấp phụ thuộc từng kích thước.
  • Dải kích thước quản lý: M3–M36; chiều dài theo bảng quy cách hoặc yêu cầu.
  • Bề mặt lựa chọn: đen oxy hóa, mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng.
  • Hình thức cung cấp: hàng có sẵn hoặc đặt theo yêu cầu.

Các tiêu chuẩn, cấp bền và bề mặt không tự động thay thế cho nhau. Với kết cấu chịu lực hoặc thiết bị có yêu cầu an toàn cao, cần đối chiếu bản vẽ, tiêu chuẩn thiết kế và hồ sơ chất lượng của lô hàng.

Vật liệu và cấp bền

Thép carbon được sử dụng phổ biến cho các cấp bền thông dụng và có lợi thế về chi phí. Thép hợp kim có thể được lựa chọn cho một số cấp bền cao hoặc điều kiện làm việc đặc biệt. Cấp bền là thuộc tính kỹ thuật riêng, không được suy ra chỉ từ màu bề mặt hoặc hình dáng bu lông.

Các cấp 8.8, 10.9 và 12.9 có yêu cầu cơ tính khác nhau. Việc lựa chọn cần dựa trên tải trọng, phương pháp siết, điều kiện làm việc và yêu cầu của bản vẽ. Khi cần CO/CQ hoặc chứng chỉ cơ tính, khách hàng nên thông báo ngay trong yêu cầu báo giá.

Lựa chọn bề mặt bảo vệ

Đen oxy hóa

Bề mặt đen thường được sử dụng trong máy móc, thiết bị và các vị trí trong nhà. Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc điều kiện bảo quản và môi trường sử dụng.

Mạ kẽm điện phân

Lớp mạ tạo bề mặt sáng và hỗ trợ bảo vệ trong môi trường thông thường. Đây là lựa chọn phổ biến cho thiết bị, giá đỡ và các hệ thống lắp ráp trong nhà.

Mạ kẽm nhúng nóng

Lớp phủ dày hơn thường được cân nhắc cho kết cấu ngoài trời. Do lớp mạ ảnh hưởng đến độ ăn khớp của ren, bu lông và đai ốc phải được lựa chọn đồng bộ.

Ứng dụng thường gặp

  • Lắp ráp máy móc và thiết bị công nghiệp.
  • Liên kết bản mã, khung máy và chi tiết kim loại.
  • Kết cấu thép, giá đỡ và hệ thống cơ khí.
  • Lắp đặt tủ điện, thang máng cáp và thiết bị cơ điện.
  • Bảo trì, sửa chữa máy móc trong nhà máy.
  • Các mối ghép cần đoạn thân trơn để định vị hoặc làm việc tại mặt phẳng chịu cắt.

Phân biệt DIN 931 và DIN 933

DIN 931 và DIN 933 đều sử dụng đầu lục giác ngoài nhưng khác nhau chủ yếu ở chiều dài phần ren. DIN 931 có đoạn thân trơn và phần ren ở cuối; DIN 933 có ren kéo dài tới gần đầu. Không nên thay thế hai loại cho nhau khi chưa kiểm tra chiều dày liên kết, vị trí chịu cắt và bản vẽ kỹ thuật.

Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng

  1. Tiêu chuẩn DIN 931 hoặc tiêu chuẩn tương ứng trên bản vẽ.
  2. Đường kính ren và chiều dài danh nghĩa.
  3. Cấp bền yêu cầu.
  4. Vật liệu và phương án xử lý bề mặt.
  5. Số lượng từng quy cách.
  6. Loại đai ốc, vòng đệm sử dụng kèm nếu có.
  7. Yêu cầu CO/CQ, chứng chỉ vật liệu hoặc kiểm tra cơ tính.

Giá sản phẩm phụ thuộc kích thước, cấp bền, vật liệu, lớp phủ, số lượng và yêu cầu hồ sơ. Quý khách vui lòng gửi bảng kê hoặc bản vẽ để Bulong Việt đối chiếu quy cách, kiểm tra tình trạng hàng và lập báo giá.

Câu hỏi thường gặp

DIN 931 có kiểu ren nào?

Sản phẩm DIN 931 trong trang này sử dụng kiểu ren lửng. Chiều dài phần ren cụ thể cần được đối chiếu theo đường kính và chiều dài danh nghĩa.

Có thể lựa chọn nhiều cấp bền trên cùng trang sản phẩm không?

Có. Cấp bền được quản lý dưới dạng thuộc tính. Khả năng cung cấp từng cấp bền phụ thuộc đường kính, chiều dài, vật liệu và số lượng đặt hàng.

Có thể đặt sản xuất theo bản vẽ không?

Khả năng sản xuất theo yêu cầu được kiểm tra dựa trên kích thước, dung sai, vật liệu, cấp bền, bề mặt và số lượng. Khách hàng nên gửi bản vẽ để xác nhận trước khi đặt hàng.

Gửi yêu cầu - nhận báo giá nhanh qua zalo

Gửi danh sách quy cách, số lượng, file Excel, PDF hoặc bản vẽ kỹ thuật qua Zalo. Bulong Việt sẽ kiểm tra khả năng cung cấp và phản hồi báo giá phù hợp.