Vít Pake đầu tròn inox – DIN 7985 là vít máy đầu tròn thấp, rãnh chữ thập, thân ren hệ mét và đầu cuối bằng. Vật liệu: Inox 201 / 304 / 316 / 316L. Tiêu chuẩn DIN 7985, tương đương ISO 7045; dải ren M1.6–M10.
Vít Pake đầu tròn inox – DIN 7985 là vít máy có đầu tròn thấp, rãnh chữ thập và thân ren hệ mét. Phần đầu có mặt trên cong, đường kính đầu lớn hơn thân ren và mặt tựa phẳng ở phía dưới. Sản phẩm được lắp vào lỗ đã tarô hoặc sử dụng cùng đai ốc phù hợp; đây không phải vít gỗ và không phải vít tự tạo ren.
DIN 7985 quy định hình học của vít đầu tròn rãnh chữ thập thông qua các ký hiệu đường kính ren d, đường kính đầu dₖ, chiều cao đầu k, chiều dài l, chiều dài ren tối thiểu b, đoạn thoát ren x, bán kính biên dạng đầu rƒ và kích thước rãnh m. Đầu vít không chìm vào vật liệu như DIN 965 mà nằm nổi trên bề mặt lắp.
Tiêu chuẩn hiện hành tương ứng là DIN EN ISO 7045. Việc ghi đồng thời DIN 7985 và ISO 7045 giúp nhận biết tiêu chuẩn DIN quen dùng và tiêu chuẩn quốc tế thay thế. Khi đặt hàng vẫn cần xác nhận đường kính, chiều dài, loại rãnh và vật liệu thực tế.
DIN 7985 có đầu tròn thấp và thân ren hệ mét với đầu cuối bằng. DIN 965 có đầu chìm phẳng và cần lỗ vát côn. Vít gỗ hoặc vít tự tạo ren thường có mũi nhọn, bước ren và hình học thân khác. Do đó không thể phân loại sản phẩm chỉ dựa vào việc đều sử dụng mũi bắt chữ thập.
Bulong Việt cung cấp các lựa chọn Inox 201, Inox 304, Inox 316 và Inox 316L theo yêu cầu. Inox 304 phù hợp với nhiều cụm lắp trong nhà và môi trường thông dụng. Inox 316 hoặc 316L được cân nhắc khi liên kết làm việc trong môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn. Inox 201 phù hợp với các nhu cầu được xác định rõ về điều kiện sử dụng và chi phí.
Mác vật liệu và cấp bền là hai thông tin khác nhau. A2 và A4 không được đưa vào trường cấp bền. Cơ tính cụ thể cần được xác nhận theo chứng từ của nhà sản xuất hoặc yêu cầu kỹ thuật của đơn hàng.
Bảng kích thước DIN 7985 công bố các cỡ ren từ M1.6 đến M10. Đường kính và chiều cao đầu, chiều dài ren, đoạn thoát ren và kích thước rãnh thay đổi theo từng cỡ d. Chiều dài thương mại phụ thuộc đường kính, nguồn cung và yêu cầu sử dụng; không mặc định mọi tổ hợp M × L đều có sẵn.
Vít Pake đầu tròn DIN 7985 được dùng trong lắp ráp thiết bị, vỏ máy, tủ điện, phụ kiện cơ khí, đồ gá, tấm kim loại và các cụm chi tiết có lỗ tarô. Đầu tròn giúp phân bố lực lên bề mặt tựa và thuận tiện khi không cần giấu đầu vít vào vật liệu.
Khả năng chịu tải của liên kết phụ thuộc đường kính ren, chiều dài ăn ren, vật liệu vít, vật liệu chi tiết ghép và lực siết. Với các vị trí chịu tải hoặc rung động, cần đánh giá thêm biện pháp chống lỏng và yêu cầu cơ tính thay vì chỉ lựa chọn theo hình dạng đầu.
Khi đặt hàng, cần cung cấp quy cách M × L, mác inox, loại rãnh H hoặc Z, số lượng và yêu cầu chứng từ. Chiều dài l của DIN 7985 được đo từ mặt tựa dưới đầu đến đầu cuối của vít. Cách đo này khác với vít đầu chìm DIN 965, nơi chiều dài bao gồm cả đầu vít.
Sử dụng đúng loại và cỡ mũi Pake giúp hạn chế trượt, biến dạng rãnh và làm xước bề mặt. Ren inox cần sạch, đồng tâm và được siết với lực phù hợp để giảm nguy cơ kẹt ren. Nên thử lắp và lực siết trên mẫu thực tế trước khi áp dụng hàng loạt.
Khách hàng vui lòng gửi đường kính ren, chiều dài, mác inox, kiểu rãnh, số lượng và yêu cầu đóng gói. Bulong Việt đối chiếu bản vẽ và bảng kích thước DIN 7985 trước khi xác nhận quy cách. Dữ liệu kỹ thuật trên trang chỉ sử dụng ký hiệu và trị số từ nguồn tiêu chuẩn, không nội suy kích thước ngoài bảng.
Gửi danh sách quy cách, số lượng, file Excel, PDF hoặc bản vẽ kỹ thuật qua Zalo. Bulong Việt sẽ kiểm tra khả năng cung cấp và phản hồi báo giá phù hợp.