Chọn danh mục hoặc sản phẩm phù hợp để xem thông tin chi tiết.












Bu lông inox là chi tiết liên kết có ren được chế tạo từ thép không gỉ, thường sử dụng kết hợp với đai ốc và vòng đệm để tạo thành mối ghép tháo lắp. Sản phẩm phù hợp với các vị trí cần bề mặt sạch, khả năng chống ăn mòn và độ ổn định trong quá trình sử dụng.
Tùy theo thiết kế liên kết, bu lông inox có thể được sản xuất với nhiều kiểu đầu, kiểu ren và hình dạng thân khác nhau. Một số sản phẩm tuân theo tiêu chuẩn DIN hoặc ISO, trong khi các loại bu lông neo và bu lông chuyên dụng có thể được gia công theo bản vẽ.
Bu lông lục giác ngoài inox có phần đầu sáu cạnh, cho phép siết bằng cờ lê hoặc đầu khẩu. Đây là nhóm bu lông được sử dụng phổ biến trong cơ khí chế tạo, lắp đặt thiết bị, kết cấu kim loại và các cụm liên kết công nghiệp.
Nhóm này gồm các sản phẩm ren suốt, ren lửng, ren bước thô và ren bước mịn theo những tiêu chuẩn phù hợp như DIN 931, DIN 933, DIN 960 và DIN 961.
Bu lông lục giác chìm inox được thao tác bằng khóa lục giác đặt trong hốc dẫn động trên đầu bu lông. Thiết kế này phù hợp với các cụm máy, thiết bị và vị trí có không gian thao tác hạn chế.
Các dạng phổ biến gồm đầu trụ, đầu trụ thấp, đầu bằng, đầu cầu và một số hình dạng chuyên dụng. Mỗi kiểu đầu có kích thước và phạm vi sử dụng riêng nên cần lựa chọn theo bản vẽ lắp và tiêu chuẩn tương ứng.
Bu lông neo inox được dùng để liên kết bản mã, chân cột, bệ máy hoặc cụm kết cấu với nền móng. Danh mục có các dạng chữ J, chữ L, chữ U và bu lông neo thẳng.
Phần lớn bu lông neo được gia công theo bản vẽ. Khi đặt hàng cần xác định đường kính thân, chiều dài tổng thể, chiều dài ren, hình dạng đoạn neo, số lượng đai ốc, vòng đệm và mác inox.
Ngoài các nhóm chính, Bulong Việt cung cấp nhiều loại bu lông inox có kết cấu chuyên dụng như bu lông đầu tròn cổ vuông, bu lông mặt bích, bu lông mắt, bu lông tai hồng, bu lông chữ T, bu lông chữ U và bu lông chống tháo.
Những sản phẩm không có quy cách tiêu chuẩn có thể được nghiên cứu và gia công theo bản vẽ, mẫu thực tế hoặc thông số do khách hàng cung cấp.
Bu lông inox có thể được cung cấp bằng inox 201, inox 304, inox 316 hoặc inox 316L. Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên môi trường làm việc, yêu cầu chống ăn mòn, tải trọng và hồ sơ kỹ thuật của mối ghép.
Mác inox cần được xác nhận theo yêu cầu đặt hàng. Không nên tự thay thế giữa inox 201, 304, 316 và 316L khi chưa đánh giá điều kiện sử dụng.
Mỗi tiêu chuẩn quy định hình dạng, tỷ lệ kích thước và phạm vi quy cách của một loại bu lông. Các tiêu chuẩn thường gặp trong danh mục gồm DIN 931, DIN 933, DIN 912, DIN 7991, DIN 7380, DIN 603, DIN 6921, DIN 3570, DIN 444-B và DIN 580.
Khi lựa chọn sản phẩm, cần kiểm tra đầy đủ tiêu chuẩn, đường kính ren, chiều dài, kiểu ren, kiểu đầu và vật liệu. Hai bu lông có hình thức gần giống nhau vẫn có thể khác về kích thước hoặc phạm vi sử dụng.
Bu lông inox được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, lắp ráp máy, kết cấu kim loại, hệ thống cơ điện, lan can, thiết bị ngoài trời và các cụm liên kết tiếp xúc thường xuyên với độ ẩm.
Khả năng sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào mác inox, kích thước, cơ tính, tải trọng, môi trường làm việc và thiết kế của toàn bộ mối ghép.
Để lựa chọn đúng bu lông, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:
Bulong Việt tiếp nhận yêu cầu cung cấp bu lông inox tiêu chuẩn và gia công theo bản vẽ. Thông số cuối cùng được xác nhận theo báo giá, bản vẽ duyệt hoặc yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng.
Gửi danh sách quy cách, số lượng, file Excel, PDF hoặc bản vẽ kỹ thuật qua Zalo. Bulong Việt sẽ kiểm tra khả năng cung cấp và phản hồi báo giá phù hợp.
Các nhóm chính gồm bu lông lục giác ngoài inox, bu lông lục giác chìm inox, bu lông neo inox và các loại bu lông chuyên dụng như bu lông mặt bích, bu lông mắt, bu lông chữ U hoặc bu lông đầu tròn cổ vuông.
Inox 304 phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng thông thường. Inox 316 phù hợp hơn với môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao. Việc lựa chọn cần căn cứ vào điều kiện làm việc và yêu cầu kỹ thuật.
Sản phẩm có thể sử dụng ren suốt, ren lửng, ren bước thô hoặc ren bước mịn. Kiểu ren phải phù hợp với đai ốc, lỗ ren và tiêu chuẩn của mối ghép.
Có. Khách hàng có thể gửi bản vẽ, mẫu thực tế hoặc bảng thông số để kiểm tra khả năng sản xuất và nhận báo giá.
Cần cung cấp tên hoặc tiêu chuẩn sản phẩm, mác inox, đường kính ren, chiều dài, kiểu ren, số lượng và bản vẽ nếu là sản phẩm gia công.